|
|
|
|
THÔNG BÁO
|
|
Lịch thi anh văn không chuyên khối liên thông học kỳ 1(2010-2011)
(07:39 20/10/2010)
|
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN
PHÒNG ĐÀO TẠO
|
HỌC KỲ I - NĂM 2010-2011
LỊCH THI ANH VĂN KHÔNG CHUYÊN KHỐI LIÊN THÔNG HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2010-2011
|
|
STT
|
Thứ
|
Ngày thi
|
Giờ thi
|
Mã
môn học
|
SỐ
HIỆU
|
Môn thi
|
Kỹ nămg
|
Khối thi
|
L
thi
|
S.P
|
Phòng Thi
|
số lượng
|
ĐỊA ĐIỂM
|
Khoa-Phòng
chủ trì
|
|
1
|
CN
|
24/10/2010
|
13h00
|
ENG
|
102
|
Anh Ngữ SơCấp 2
|
Nói
|
T15XDC B
|
1
|
1
|
307/1
|
20
|
PHAN THANH
|
Ngoại ngữ
|
|
2
|
CN
|
24/10/2010
|
13h00
|
ENG
|
102
|
Anh Ngữ SơCấp 2
|
Nói
|
T15XDD B
|
1
|
1
|
307/2
|
32
|
PHAN THANH
|
Ngoại ngữ
|
|
3
|
CN
|
24/10/2010
|
13h00
|
ENG
|
201
|
Anh Ngữ Trung Cấp 1
|
Nói
|
C16TCD
|
1
|
1
|
308/1
|
43
|
PHAN THANH
|
Ngoại ngữ
|
|
4
|
CN
|
24/10/2010
|
13h00
|
ENG
|
202
|
Anh Ngữ Trung Cấp 2
|
Nói
|
T15KDN B
|
1
|
1
|
308/2
|
41
|
PHAN THANH
|
Ngoại ngữ
|
|
5
|
CN
|
24/10/2010
|
13h00
|
ENG
|
201
|
Anh Ngữ trung Cấp 1
|
Nói
|
T15XDC
|
1
|
2
|
407
|
60
|
PHAN THANH
|
Ngoại ngữ
|
|
6
|
CN
|
24/10/2010
|
13h00
|
ENG
|
201
|
Anh Ngữ trung Cấp 1
|
Nói
|
T15XDD12
|
1
|
3
|
408-507/1
|
112
|
PHAN THANH
|
Ngoại ngữ
|
|
7
|
CN
|
24/10/2010
|
13h00
|
ENG
|
201
|
Anh Ngữ Trung Cấp 1
|
Nói
|
T16TMT
|
1
|
1
|
507/2
|
27
|
PHAN THANH
|
Ngoại ngữ
|
|
8
|
CN
|
24/10/2010
|
13h00
|
ENG
|
201
|
Anh Ngữ trung Cấp 1
|
Nói
|
C15XCD B
|
1
|
1
|
306
|
29
|
PHAN THANH
|
Ngoại ngữ
|
|
9
|
CN
|
24/10/2010
|
13h00
|
ENG
|
202
|
Anh Ngữ trung Cấp 2
|
Nói
|
D15XDC B
|
1
|
1
|
406
|
22
|
PHAN THANH
|
Ngoại ngữ
|
|
10
|
CN
|
24/10/2010
|
13h00
|
ENG
|
202
|
Anh Ngữ trung Cấp 2
|
Nói
|
D15XDD B
|
1
|
2
|
508
|
61
|
PHAN THANH
|
Ngoại ngữ
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
11
|
CN
|
24/10/2010
|
7h00
|
ENG
|
301
|
Anh Ngữ Cao Cấp 1
|
Nói
|
D15KDN B
|
1
|
2
|
301
|
71
|
PHAN THANH
|
Ngoại ngữ
|
|
12
|
CN
|
24/10/2010
|
7h00
|
ENG
|
202
|
Anh Ngữ Trung cấp 2
|
Nói
|
D15QTH
|
1
|
2
|
401
|
62
|
PHAN THANH
|
Ngoại ngữ
|
|
13
|
CN
|
24/10/2010
|
7h00
|
ENG
|
301
|
Anh Ngữ Cao Cấp 1
|
Nói
|
D15TMT B
|
1
|
1
|
602
|
45
|
PHAN THANH
|
Ngoại ngữ
|
|
14
|
CN
|
24/10/2010
|
7h00
|
ENG
|
301
|
Anh Ngữ Cao Cấp 1
|
Nói
|
D15XDC
|
1
|
1
|
501/1
|
51
|
PHAN THANH
|
Ngoại ngữ
|
|
15
|
CN
|
24/10/2010
|
7h00
|
ENG
|
301
|
Anh Ngữ Cao Cấp 1
|
Nói
|
D15XDD123
|
1
|
3
|
501/1-601
|
139
|
PHAN THANH
|
Ngoại ngữ
|
|
16
|
CN
|
24/10/2010
|
7h00
|
ENG
|
301
|
Anh Ngữ Cao Cấp 1
|
Nói
|
T15KDN1234
|
1
|
4
|
307-308
|
180
|
PHAN THANH
|
Ngoại ngữ
|
|
17
|
CN
|
24/10/2010
|
7h00
|
ENG
|
302
|
Anh Ngữ Cao Cấp 2
|
Nói
|
D15KDN1234
|
1
|
4
|
407-408
|
191
|
PHAN THANH
|
Ngoại ngữ
|
|
18
|
CN
|
24/10/2010
|
7h00
|
ENG
|
302
|
Anh Ngữ Cao Cấp 2
|
Nói
|
D15KKT12
|
1
|
2
|
507
|
76
|
PHAN THANH
|
Ngoại ngữ
|
|
19
|
CN
|
24/10/2010
|
7h00
|
ENG
|
302
|
Anh Ngữ Cao Cấp 2
|
Nói
|
D15TMT12
|
1
|
2
|
508
|
72
|
PHAN THANH
|
Ngoại ngữ
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
34
|
CN
|
24/10/2010
|
17h30
|
ENG
|
301
|
Anh Ngữ Cao Cấp 1
|
Đọc viết
|
D15XDD123
|
1
|
3
|
Phòng máy: 501-502-507
|
139
|
QUANG TRUNG
|
Khoa NN và TTTH
|
|
35
|
CN
|
24/10/2010
|
17h30
|
ENG
|
301
|
Anh Ngữ Cao Cấp 1
|
Đọc viết
|
T15KDN1234
|
1
|
5
|
Phòng máy: 508-609-610-623-704
|
180
|
QUANG TRUNG
|
Khoa NN và TTTH
|
|
36
|
CN
|
24/10/2010
|
19h00
|
ENG
|
302
|
Anh Ngữ Cao Cấp 2
|
Đọc viết
|
D15KDN1234
|
1
|
5
|
Phòng máy: 508-609-610-623-704
|
191
|
QUANG TRUNG
|
Khoa NN và TTTH
|
|
37
|
CN
|
24/10/2010
|
19h00
|
ENG
|
302
|
Anh Ngữ Cao Cấp 2
|
Đọc viết
|
D15KKT12
|
1
|
3
|
Phòng máy: 501-502-507
|
76
|
QUANG TRUNG
|
Khoa NN và TTTH
|
|
38
|
CN
|
24/10/2010
|
19h00
|
ENG
|
302
|
Anh Ngữ Cao Cấp 2
|
Đọc viết
|
D15TMT12
|
1
|
72
|
QUANG TRUNG
|
Khoa NN và TTTH
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
20
|
Hai
|
25/10/2010
|
17h30
|
ENG
|
102
|
Anh Ngữ SơCấp 2
|
Đọc viết
|
T15XDC B
|
1
|
1
|
Phòng máy: 502
|
20
|
QUANG TRUNG
|
Khoa NN và TTTH
|
|
21
|
Hai
|
25/10/2010
|
17h30
|
ENG
|
102
|
Anh Ngữ SơCấp 2
|
Đọc viết
|
T15XDD B
|
1
|
32
|
QUANG TRUNG
|
Khoa NN và TTTH
|
|
22
|
Hai
|
25/10/2010
|
17h30
|
ENG
|
201
|
Anh Ngữ Trung Cấp 1
|
Đọc viết
|
C16TCD
|
1
|
1
|
Phòng máy: 609
|
43
|
QUANG TRUNG
|
Khoa NN và TTTH
|
|
23
|
Hai
|
25/10/2010
|
17h30
|
ENG
|
201
|
Anh Ngữ Trung Cấp 1
|
Đọc viết
|
C15XCD B
|
1
|
1
|
Phòng máy: 501
|
29
|
QUANG TRUNG
|
Khoa NN và TTTH
|
|
24
|
Hai
|
25/10/2010
|
17h30
|
ENG
|
201
|
Anh Ngữ trung Cấp 1
|
Đọc viết
|
T15XDC
|
1
|
4
|
Phòng máy: 610-623-704-507
|
60
|
QUANG TRUNG
|
Khoa NN và TTTH
|
|
25
|
Hai
|
25/10/2010
|
17h30
|
ENG
|
201
|
Anh Ngữ trung Cấp 1
|
Đọc viết
|
T15XDD12
|
1
|
112
|
QUANG TRUNG
|
Khoa NN và TTTH
|
|
26
|
Hai
|
25/10/2010
|
17h30
|
ENG
|
201
|
Anh Ngữ Trung Cấp 1
|
Đọc viết
|
T16TMT
|
1
|
1
|
Phòng máy: 508
|
27
|
QUANG TRUNG
|
Khoa NN và TTTH
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
27
|
Hai
|
25/10/2010
|
19h00
|
ENG
|
202
|
Anh Ngữ trung Cấp 2
|
Đọc viết
|
T15KDN B
|
1
|
3
|
Phòng máy: 508-623-704
|
29
|
QUANG TRUNG
|
Khoa NN và TTTH
|
|
28
|
Hai
|
25/10/2010
|
19h00
|
ENG
|
202
|
Anh Ngữ trung Cấp 2
|
Đọc viết
|
D15XDC B
|
1
|
22
|
QUANG TRUNG
|
Khoa NN và TTTH
|
|
29
|
Hai
|
25/10/2010
|
19h00
|
ENG
|
202
|
Anh Ngữ trung Cấp 2
|
Đọc viết
|
D15XDD B
|
1
|
61
|
QUANG TRUNG
|
Khoa NN và TTTH
|
|
30
|
Hai
|
25/10/2010
|
19h00
|
ENG
|
301
|
Anh Ngữ Cao Cấp 1
|
Đọc viết
|
D15KDN B
|
1
|
3
|
Phòng máy: 501-609-610
|
71
|
QUANG TRUNG
|
Khoa NN và TTTH
|
|
31
|
Hai
|
25/10/2010
|
19h00
|
ENG
|
202
|
Anh Ngữ Trung cấp 2
|
Đọc viết
|
D15QTH
|
1
|
62
|
QUANG TRUNG
|
Khoa NN và TTTH
|
|
32
|
Hai
|
25/10/2010
|
19h00
|
ENG
|
301
|
Anh Ngữ Cao Cấp 1
|
Đọc viết
|
D15TMT B
|
1
|
1
|
Phòng máy: 507
|
45
|
QUANG TRUNG
|
Khoa NN và TTTH
|
|
33
|
Hai
|
25/10/2010
|
19h00
|
ENG
|
301
|
Anh Ngữ Cao Cấp 1
|
Đọc viết
|
D15XDC
|
1
|
1
|
Phòng máy: 502
|
51
|
QUANG TRUNG
|
Khoa NN và TTTH
|
|
|
|
|
|
|