|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN
PHÒNG ĐÀO TẠO
|
HỌC KỲ I - NĂM 2010-2011
LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN KHỐI LIÊN THÔNG HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2010-2011(TUẦN 13)
|
|
STT
|
Thứ
|
Ngày thi
|
Giờ thi
|
Mã
môn học
|
SỐ
HIỆU
|
Môn thi
|
Khối thi
|
L
thi
|
S.P
|
Phòng Thi
|
ĐỊA ĐIỂM
|
Khoa-Phòng
chủ trì
|
GHI CHÚ
|
|
|
1
|
Hai
|
25/10/2010
|
17h30
|
CIE
|
478
|
Kết Cấu Thép Nâng Cao
|
D14XDD
|
1
|
3
|
301-302
|
Q.TRUNG
|
Xây Dựng
|
|
|
|
2
|
Hai
|
25/10/2010
|
17h30
|
CIE
|
404
|
Tổ Chức Thi Công
|
T14XDD
|
1
|
6
|
303-304-307-308
|
Q.TRUNG
|
Xây Dựng
|
|
|
|
3
|
Hai
|
25/10/2010
|
17h30
|
CIE
|
416
|
Thiết Kế Cầu Bê Tông Cốt Thép
|
T14XDC
|
1
|
3
|
612-404-408
|
Q.TRUNG
|
Xây Dựng
|
|
|
|
4
|
Hai
|
25/10/2010
|
17h30
|
ACC
|
302
|
Kế Toán Tài Chính 1
|
C15KCD1-5
|
1
|
11
|
310-402-405-407-410-401
|
Q.TRUNG
|
Kế toán
|
Phòng HĐ 305
|
|
|
5
|
Hai
|
25/10/2010
|
17h30
|
MKT
|
251
|
Tiếp Thị Căn Bản
|
C15KCDB
|
1
|
1
|
403
|
Q.TRUNG
|
Kế toán
|
|
|
|
6
|
Hai
|
25/10/2010
|
17h30
|
AUD
|
353
|
Kiểm Toán Nội Bộ
|
T14KKT1-2
|
1
|
4
|
307-308
|
P.THANH
|
Kế toán
|
|
|
|
7
|
Hai
|
25/10/2010
|
17h30
|
ACC
|
414
|
Kế Toán Hành Chính Sự Nghiệp
|
T14KDN1-4
|
1
|
8
|
407-408-507-508
|
P.THANH
|
Kế toán
|
|
|
|
8
|
Ba
|
26/10/2010
|
17h30
|
POS361
|
27
|
Tư Tưởng Hồ Chí Minh
|
T14TMT
|
1
|
1
|
303
|
QTRUNG
|
CNTT
|
|
|
|
9
|
Ba
|
26/10/2010
|
17h30
|
POS361
|
44
|
Tư Tưởng Hồ Chí Minh
|
C16TCD
|
1
|
2
|
401-403
|
QTRUNG
|
CNTT
|
|
|
|
10
|
Bảy
|
30/10/2010
|
17h30
|
CS376
|
42
|
Giới Thiệu An Ninh Mạng
|
T14TMT
|
1
|
2
|
410
|
QTRUNG
|
CNTT
|
Đổi ngày thi
|
|
|
11
|
Ba
|
26/10/2010
|
17h30
|
PHY102
|
74
|
Vật Lý Đại Cương 2
|
D16TMT
|
1
|
4
|
410-510
|
QTRUNG
|
CNTT
|
|
|
|
12
|
Ba
|
26/10/2010
|
17h30
|
MEC
|
316
|
Cơ Học Đất
|
T15XDD
|
1
|
4
|
301-302-308
|
Q.TRUNG
|
Xây Dựng
|
|
|
|
13
|
Ba
|
26/10/2010
|
17h30
|
ACC
|
304
|
Kế Toán Tài Chính 2
|
T15KDN1-3
|
1
|
8
|
307-308-407-408
|
P.THANH
|
Kế toán
|
|
|
|
14
|
Ba
|
26/10/2010
|
17h30
|
LAW
|
403
|
Cơ Sở Luật Kinh Tế
|
D15KKT1-2
|
1
|
3
|
506-507
|
P.THANH
|
Kế toán
|
|
|
|
15
|
Ba
|
26/10/2010
|
17h30
|
MGO
|
301
|
Quản Trị Hoạt Động & Sản Xuất
|
D15KDN1-4
|
1
|
8
|
304-307-310-402
|
Q.TRUNG
|
Kế toán
|
Phòng HĐ 305
|
|
|
16
|
Ba
|
26/10/2010
|
17h30
|
ECO
|
251
|
Kinh Tế Lượng
|
D15KDN12B
|
1
|
3
|
404-407
|
Q.TRUNG
|
Kế toán
|
|
|
|
17
|
Tư
|
27/10/2010
|
17h30
|
CIE
|
428
|
Kết Cấu Nhà Thép
|
T14XDD
|
1
|
6
|
301-302-303-304.
|
Q.TRUNG
|
Xây Dựng
|
|
|
|
18
|
Tư
|
27/10/2010
|
17h30
|
MEC
|
307
|
Cơ Học Kết Cấu 2
|
D15XDD B
|
1
|
3
|
307-308
|
Q.TRUNG
|
Xây Dựng
|
|
|
|
19
|
Tư
|
27/10/2010
|
17h30
|
MEC
|
307
|
Cơ Học Kết Cấu 2
|
D15XDC B
|
1
|
1
|
401
|
Q.TRUNG
|
Xây Dựng
|
|
|
|
20
|
Tư
|
27/10/2010
|
17h30
|
POS
|
361
|
Tư Tưởng Hồ Chí Minh
|
T14KKT1-2
|
1
|
4
|
310-402
|
Q.TRUNG
|
Kế toán
|
Phòng HĐ 305
|
|
|
21
|
Tư
|
27/10/2010
|
17h30
|
POS
|
361
|
Tư Tưởng Hồ Chí Minh
|
T14KDN1-4
|
1
|
8
|
405-407-410-510
|
Q.TRUNG
|
Kế toán
|
|
|
|
22
|
Tư
|
27/10/2010
|
17h30
|
ACC
|
421
|
Phân tích tài chính
|
C15KCD1-5
|
1
|
11
|
307-308-407-408-506-507
|
P.THANH
|
Kế toán
|
|
|
|
23
|
Tư
|
27/10/2010
|
17h30
|
FIN
|
301
|
Quản Trị Tài Chính 1
|
C15KCDB
|
1
|
1
|
406
|
P.THANH
|
Kế toán
|
|
|
|
24
|
Tư
|
27/10/2010
|
17h30
|
CS
|
201
|
Tin ứng dụng
|
C16KCD1-2
|
1
|
2
|
Phòng máy 501-502-507
|
Q.TRUNG
|
Kế toán
|
107sv
|
|
|
25
|
Năm
|
28/10/2010
|
17h30
|
MGT
|
374
|
Quản Trị Hành Chính Văn Phòng
|
D15QTH
|
1
|
3
|
207-208
|
P.THANH
|
QTKD
|
|
|
|
26
|
Năm
|
28/10/2010
|
17h30
|
AUD
|
351
|
Kiểm toán căn bản
|
D15KDN1-4
|
1
|
8
|
307-308-407-408
|
P.THANH
|
Kế toán
|
|
|
|
27
|
Năm
|
28/10/2010
|
17h30
|
MKT
|
251
|
Tiếp Thị Căn Bản
|
D15KDN12B
|
1
|
3
|
506-507
|
P.THANH
|
Kế toán
|
|
|
|
28
|
Năm
|
28/10/2010
|
17h30
|
ACC
|
302
|
Kế Toán Tài Chính 1
|
T15KDNB
|
1
|
2
|
508
|
P.THANH
|
Kế toán
|
|
|
|
29
|
Năm
|
28/10/2010
|
17h30
|
POS
|
361
|
Tư Tưởng Hồ Chí Minh
|
C15KCDB
|
1
|
1
|
406
|
P.THANH
|
Kế toán
|
|
|
|
30
|
Năm
|
28/10/2010
|
17h30
|
CHE
|
101
|
Hóa Học Đại Cương
|
T15XDC B
|
1
|
1
|
301
|
Q.TRUNG
|
Xây Dựng
|
|
|
|
31
|
Năm
|
28/10/2010
|
17h30
|
HID
|
201
|
Thủy lực
|
C15XCD B
|
1
|
1
|
303
|
Q.TRUNG
|
Xây Dựng
|
Đổi môn thi
|
|
|
32
|
Sáu
|
29/10/2010
|
17h30
|
CHE
|
101
|
Hóa Học Đại Cương
|
T15XDD B
|
1
|
2
|
310
|
Q.TRUNG
|
Xây Dựng
|
|
|
|
33
|
Năm
|
28/10/2010
|
17h30
|
PHY
|
102
|
Vật Lý Đại Cương 2
|
D16XDD
|
1
|
5
|
302-304-305
|
Q.TRUNG
|
Xây Dựng
|
|
|
|
34
|
Năm
|
28/10/2010
|
17h30
|
PHY
|
102
|
Vật Lý Đại Cương 2
|
D16XDC
|
1
|
3
|
308-307
|
Q.TRUNG
|
Xây Dựng
|
|
|
|
35
|
Sáu
|
29/10/2010
|
17h30
|
CIE
|
378
|
Kết Cấu Thép
|
D15XDD
|
1
|
5
|
301-302-304
|
Q.TRUNG
|
Xây Dựng
|
|
|
|
36
|
Sáu
|
29/10/2010
|
17h30
|
FIN
|
441
|
Dự Toán Xây Dựng
|
D15XDC
|
1
|
3
|
303-307
|
Q.TRUNG
|
Xây Dựng
|
|
|
|
37
|
Sáu
|
29/10/2010
|
17h30
|
MGT
|
403
|
Quản trị chiến lược
|
T14KKT1-2
|
1
|
4
|
307-308
|
P.THANH
|
Kế toán
|
|
|
|
38
|
Sáu
|
29/10/2010
|
17h30
|
FIN
|
301
|
Quản Trị Tài Chính 1
|
T15KDN1-3
|
1
|
8
|
407-408-507-508
|
P.THANH
|
Kế toán
|
|
|
|
39
|
Sáu
|
29/10/2010
|
17h30
|
ACC
|
303
|
Kế toán quản trị 2
|
D15KKT1-2
|
1
|
3
|
306-406-506
|
P.THANH
|
Kế toán
|
|
|
|
40
|
Bảy
|
30/10/2010
|
17h45
|
FIN
|
301
|
Quản Trị Tài Chính 1
|
C15DCD
|
1
|
3
|
301-302
|
QTRUNG
|
DU LỊCH
|
|
|
|
41
|
Bảy
|
30/10/2010
|
17h30
|
MEC
|
306
|
Cơ Học Kết Cấu 1
|
C15XCD
|
1
|
3
|
303-304
|
QTRUNG
|
Xây Dựng
|
|
|
|
42
|
Bảy
|
30/10/2010
|
17h30
|
MEC
|
306
|
Cơ Học Kết Cấu 1
|
T15XDD
|
1
|
4
|
307-310
|
QTRUNG
|
Xây Dựng
|
|
|
|
43
|
Bảy
|
30/10/2010
|
17h30
|
MEC
|
201
|
Cơ Lý Thuyết 1
|
C16XCD
|
1
|
2
|
305-308
|
QTRUNG
|
Xây Dựng
|
|
|
|
44
|
Bảy
|
30/10/2010
|
17h30
|
CR100
|
74
|
Giới Thiệu về Kỹ Nghệ Máy Tính
|
D16TMT
|
1
|
4
|
402-405
|
QTRUNG
|
CNTT
|
|
|
|
45
|
Bảy
|
30/10/2010
|
17h30
|
CR100
|
44
|
Giới Thiệu về Kỹ Nghệ Máy Tính
|
C16TCD
|
1
|
2
|
407
|
QTRUNG
|
CNTT
|
|
|
|
46
|
Bảy
|
30/10/2010
|
17h30
|
CR100
|
37
|
Giới Thiệu về Kỹ Nghệ Máy Tính
|
D16TPM
|
1
|
2
|
401-403
|
QTRUNG
|
CNTT
|
|
|
|
47
|
Bảy
|
30/10/2010
|
17h30
|
CR100
|
37
|
Xử Lý Tín Hiệu Số
|
D15TMTB
|
1
|
2
|
404-408
|
QTRUNG
|
CNTT
|
|
|
|
48
|
CN
|
31/10/2010
|
13h00
|
MGO
|
301
|
Quản Trị Hoạt Động & Sản Xuất
|
K13KDN-
T15KDN+
T14KKT
|
2
|
4
|
307-308
|
P.THANH
|
Kế toán
|
|
|
|
49
|
CN
|
31/10/2010
|
13h00
|
HIS
|
361
|
DĐLCM của ĐCSVN
|
K15KCD
|
2
|
2
|
407
|
P.THANH
|
Kế toán
|
|
|
|
50
|
CN
|
31/10/2010
|
13h00
|
MEC
|
316
|
Cơ Học Đất
|
T15XDC
|
1
|
3
|
301-306
|
P.THANH
|
Xây Dựng
|
|
|
|
51
|
CN
|
31/10/2010
|
13h00
|
MEC
|
212
|
Sức Bền Vật Liệu 2
|
D16XDD
|
1
|
5
|
507-508-506
|
P.THANH
|
Xây Dựng
|
HD 207
|
|
|
52
|
CN
|
31/10/2010
|
13h00
|
MEC
|
212
|
Sức Bền Vật Liệu 2
|
D16XDC
|
1
|
3
|
408-406
|
P.THANH
|
Xây Dựng
|
|
|
|
53
|
CN
|
31/10/2010
|
13h00
|
CS316
|
30
|
GT Cấu trúc dữ liệu & GT
|
K14TMT
|
1
|
2
|
401
|
P.THANH
|
CNTT
|
|
|
|
54
|
CN
|
31/10/2010
|
13h00
|
IS402
|
14
|
Hệ Hỗ Trợ Ra Quyết Định
|
K13TTT
|
1
|
1
|
602
|
P.THANH
|
CNTT
|
|
|
|
55
|
CN
|
31/10/2010
|
13h00
|
POS361
|
36
|
Tư Tưởng Hồ Chí Minh
|
K13TMT
|
1
|
2
|
501
|
P.THANH
|
CNTT
|
HD 802
|
|
|
56
|
CN
|
31/10/2010
|
13h00
|
ACC201
|
59
|
Nguyên Lý Kế Toán 1
|
K15TTT
|
1
|
3
|
601-702
|
P.THANH
|
CNTT
|
|
|
|
57
|
CN
|
31/10/2010
|
13h00
|
POS361
|
93
|
Tư Tưởng Hồ Chí Minh
|
K14TCD
|
1
|
4
|
703-801
|
P.THANH
|
CNTT
|
|
|
|
58
|
CN
|
31/10/2010
|
15h00
|
EE384
|
72
|
Kỹ Thuật Truyền Số Liệu
|
D15TMT
|
1
|
4
|
307-308
|
P.THANH
|
CNTT
|
|
|
|
59
|
CN
|
31/10/2010
|
15h00
|
CS316
|
25
|
Giới Thiệu Cấu Trúc Dữ Liệu & Giải Thuật
|
T16TMT
|
1
|
1
|
306
|
P.THANH
|
CNTT
|
Hoãn Thi
|
|