| STT |
HỌ VÀ TÊN |
MSSV |
LỚP |
SỐ QĐ |
NỘI DUNG |
NGÀY KÝ |
| 1 |
TRỊNH HÙNG VINH |
4168 |
K14TPM |
253 |
V/v cho học lại (K14TPM-K15TPM) |
26/02/2010 |
| 2 |
PHẠM PHƯƠNG TRÌNH |
1449 |
K14KTR |
239 |
V/v cho học lại (K14KTR-K15KTR) |
23/02/2010 |
| 3 |
PHAN TUẤN GIANG |
4143 |
K13TPM |
240 |
V/v cho chuyển ngành đào tạo (K13TPM-K13TMT) |
23/02/2010 |
| 4 |
NGUYỄN ĐẮC NHƯ QUỲNH |
3817 |
K15CMU-TTT |
241 |
V/v cho chuyển ngành đào tạo (K15CMU-TTT-K15QNH) |
23/02/2010 |
| 5 |
TRẦN ĐỖ ÁNH LY |
5147 |
K13QTH |
188 |
V/v BLKQHT |
5/2/2010 |
| 6 |
TRẦN TRUNG NGHĨA |
2540 |
K15TVT |
189 |
V/v BLKQHT |
5/2/2010 |
| 7 |
HOÀNG MẠNH HÙNG |
7169 |
B15DLK |
190 |
V/V cho chuyển ngành đào tạo - hệ bằng 2 |
5/2/2010 |
| 8 |
LÒ THỊ VÂN |
7867 |
K13VHO |
191 |
V/v tiếp nhận sinh viên học lại |
5/2/2010 |
| 9 |
PHẠM THÀNH LÊ |
5129 |
K13QTH |
192 |
V/v cho chuyển ngành đào tạo |
5/2/2010 |