|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
NGÀY SINH
|
SỐ BÁO DANH
|
NGÀNH HỌC
|
NỘ DUNG QUYẾT ĐỊNH
|
|
1
|
NGUYỄN THỊ ANH ĐÀO
|
13/04/1989
|
D1021797
|
Công nghệ phần mềm
|
QĐ BLKQTS HỆ LIÊN THÔNG (ĐỢT 1 NĂM 2011)
|
|
2
|
TRẦN THANH HƯNG
|
26/06/1989
|
D1051427
|
Xây dựng dân dụng & công nghiệp
|
QĐ BLKQTS HỆ LIÊN THÔNG (ĐỢT 1 NĂM 2011)
|
|
3
|
TRẦN THỊ KIM THOA
|
01/04/1993
|
ĐQ.A.42009
|
Kế toán kiểm toán
|
QĐ BLKQTS HỆ ĐẠI HỌC NĂM 2011
|
|
4
|
LÊ THỊ NGỌC YẾN
|
28/05/1993
|
DHY.B.60278
|
Quản trị kinh doanh tổng hợp
|
QĐ BLKQTS HỆ ĐẠI HỌC NĂM 2011
|
|
5
|
NGUYỄN THỊ THU HUYỀN
|
01/10/1993
|
DDF.D1.71639
|
Anh văn biên - phiên dịch
|
QĐ BLKQTS HỆ ĐẠI HỌC NĂM 2011
|
|
6
|
HUỲH TẤN SỸ
|
01/01/1993
|
CSS.A.3264
|
Ngân hàng
|
QĐ BLKQTS HỆ ĐẠI HỌC NĂM 2011
|
|
7
|
NGUYỄN VĂN TÚ
|
28/01/1993
|
DDKA.16879
|
Công nghệ kỹ thuật môi trường
|
QĐ BLKQTS HỆ ĐẠI HỌC NĂM 2011
|