|
|
|
|
THÔNG BÁO
|
|
Sinh viên có tên dưới đây đến Văn phòng Khoa nhận Quyết định Học lại để làm thủ tục nhập học
(00:02 15/09/2011)
|
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
NGÀY SINH
|
MSSV
|
CHUYÊN NGÀNH
|
KHÓA HỌC
|
KHÓA HỌC LẠI
|
|
1
|
TRƯƠNG CÔNG MINH
|
10/12/1992
|
161135946
|
Cao đẳng tin học
|
K16TCD
|
K17TCD
|
|
2
|
MAI VĂN ĐỨC
|
24/04/1992
|
161135894
|
Cao đẳng tin học
|
K16TCD
|
K17TCD
|
|
3
|
DƯƠNG THANH HIẾU
|
02/05/1992
|
161135906
|
Cao đẳng tin học
|
K16TCD
|
K17TCD
|
|
4
|
ĐINH PHÚ THỌ
|
24/06/1991
|
161135985
|
Cao đẳng tin học
|
K16TCD
|
K17TCD
|
|
5
|
ĐINH TUẤN VŨ
|
26/09/1990
|
161136020
|
Cao đẳng tin học
|
K16TCD
|
K17TCD
|
|
6
|
LÊ CHÍ TRIỀU
|
12/03/1992
|
161136000
|
Cao đẳng tin học
|
K16TCD
|
K17TCD
|
|
7
|
TRƯƠNG CÔNG CHIẾN
|
06/07/1992
|
161137149
|
Cao đẳng tin học
|
K16TCD
|
K17TCD
|
|
8
|
NGUYỄN MẠNH TƯỜNG
|
10/02/1992
|
161136013
|
Cao đẳng tin học
|
K16TCD
|
K17TCD
|
|
9
|
VÕ QUANG HIỂN
|
26/03/1992
|
161136605
|
Cao đẳng tin học
|
K16TCD
|
K17TCD
|
|
10
|
NGUYỄN THANH CHÂU
|
17/11/1991
|
152142581
|
Hệ thống thông tin
|
K15TTT
|
K16TTT
|
|
11
|
LÂM HOÀNG LONG
|
20/10/1991
|
151135069
|
Công nghệ phần mền
|
K16TPM
|
K17TPM
|
|
12
|
HOÀNG MINH CÔNG
|
26/03/1991
|
152232912
|
Kiến Trúc
|
K16KTR
|
K17KTR
|
|
13
|
PHÙNG TUẤN AN
|
01/08/1987
|
122230538
|
Kiến Trúc
|
K13KTR
|
K14KTR
|
|
14
|
NGUYỄN THẾ KIÊN
|
10/02/1990
|
142231469
|
Kiến Trúc
|
K14KTR
|
K15KTR
|
|
15
|
LÊ HỒNG THÀNH
|
20/06/1988
|
132234907
|
Kiến Trúc
|
K14KTR
|
K15KTR
|
|
16
|
NGUYỄN ĐÌNH VĂN
|
08/08/1990
|
142231463
|
Kiến Trúc
|
K14KTR
|
K15KTR
|
|
17
|
LÊ ViẾT HÙNG
|
09/01/1981
|
122230571
|
Kiến Trúc
|
K15KTR
|
K16KTR
|
|
18
|
NGUYỄN MINH HOÀNG
|
14/08/1991
|
152232960
|
Kiến Trúc
|
K15KTR
|
K16KTR
|
|
19
|
VÕ DŨNG
|
29/03/1989
|
152232801
|
Kiến Trúc
|
K15KTR
|
K16KTR
|
|
20
|
HOÀNG TiẾN THẮNG
|
12/02/1992
|
162233582
|
Kiến Trúc
|
K16KTR
|
K17KTR
|
|
21
|
PHẠM MINH TUẤN
|
10/09/1991
|
152232869
|
Kiến Trúc
|
K16KTR
|
K17KTR
|
|
22
|
HỒ ĐẮC BẢO
|
18/09/1990
|
152232871
|
Kiến Trúc
|
K16KTR
|
K17KTR
|
|
23
|
HOÀNG NGỌC BẢO MINH
|
10/11/1987
|
162233538
|
Kiến Trúc
|
K16KTR
|
K17KTR
|
|
24
|
TRẦN NGỌC THANH
|
19/09/1991
|
162233586
|
Kiến Trúc
|
K16KTR
|
K17KTR
|
|
25
|
HỒ XUÂN THỊNH
|
04/05/1991
|
152232926
|
Kiến Trúc
|
K16KTR
|
K17KTR
|
|
26
|
PHẠM NGỌC TÚ
|
13/05/1991
|
162236508
|
Kiến Trúc
|
K16KTR
|
K17KTR
|
|
27
|
PHẠM MINH TiẾP
|
19/04/1987
|
132214575
|
Xây dựng dân dụng & công nghiệp
|
K13XDD
|
K14XDD
|
|
28
|
PHAN ĐÌNH THÀNH
|
05/04/1989
|
132214560
|
Xây dựng dân dụng & công nghiệp
|
K13XDD
|
K14XDD
|
|
29
|
NGUYỄN VĂN QUÂN
|
30/08/1987
|
152214530
|
Xây dựng dân dụng & công nghiệp
|
K13XDD
|
K14XDD
|
|
30
|
CAO LÂM
|
07/05/1989
|
132224732
|
Xây dựng cầu đường
|
K14XDC
|
K15XDC
|
|
31
|
LÊ NGUYỄN HOÀNG ANH
|
|
161215081
|
Cao đẳng kế toán
|
K16KCD
|
K17KCD
|
|
32
|
TRẦN PHƯỚC THẮNG
|
30/07/1992
|
161157615
|
Cao đẳng kế toán
|
K16KCD
|
K17KCD
|
|
33
|
VÕ THỊ BÍCH TRÂM
|
10/11/1991
|
161325728
|
Cao đẳng kế toán
|
K16KCD
|
K17KCD
|
|
34
|
LÊ KIM THẢO
|
12/02/1990
|
151325642
|
Cao đẳng kế toán
|
K15KCD
|
K17KCD
|
|
35
|
TRẦN NGỌC HIẾU
|
22/05/1991
|
162524197
|
Ngân hàng
|
K16QNH
|
K17QNH
|
|
36
|
NGUYỄN HỮU QUÂN
|
25/05/1990
|
142332211
|
Quản trị kinh doanh tổng hợp
|
K15QTH
|
K16QTH
|
|
|
|
|
|
|