|
|
|
|
THÔNG BÁO
|
|
Sinh viên có tên dưới đây đến Văn phòng Khoa nhận Quyết định Học lại để làm thủ tục nhập học
(10:43 31/08/2011)
|
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
NGÀY SINH
|
MSSV
|
NGÀNH
|
KHÓA HỌC
|
KHÓA HỌC LẠI
|
|
1
|
NGUYỄN THỊ VŨ YẾN
|
21/05/1989
|
141323778
|
Cao đẳng kế toán
|
K14KCD
|
K15KCD
|
|
2
|
VŨ TRỌNG QUÝ
|
04/01/1990
|
142231429
|
Kiến Trúc
|
K14KTR
|
K15KTR
|
|
3
|
NGUYỄN NĂNG TUẤN
|
02/01/1991
|
152225759
|
Xây Dựng Cầu Đường
|
K15XDC
|
K16XDC
|
|
4
|
NGUYỄN VĂN HIẾU
|
10/08/1987
|
169321809
|
Kế toán doanh nghiệp
|
D16KDN
|
D17KDN
|
|
5
|
NGUYỄN HỮU TRUNG
|
05/06/1986
|
132617404
|
Anh văn biên phiên dịch
|
K14NAB
|
K16NAB
|
|
6
|
NGUYỄN THỊ THU HẰNG
|
05/10/1988
|
132326071
|
Kế toán doanh nghiệp
|
K14KDN
|
K15KDN
|
|
7
|
PHẠM THỊ TUYẾT MỸ
|
25/09/1991
|
151445479
|
Cao đẳng kế toán
|
K15KCD
|
K16KCD
|
|
8
|
BÙI DUY BẮC
|
10/08/1988
|
142111002
|
Kỹ thuật mạng
|
K15TMT
|
K16TMT
|
|
9
|
NGUYỄN HỮU TÙNG
|
02/09/1991
|
152125974
|
Công nghệ phần mềm
|
K15TPM
|
K16TPM
|
|
10
|
NGUYỄN VĂN ĐẠI
|
13/04/1988
|
132214422
|
Kỹ thuật mạng
|
K14TMT
|
K15TMT
|
|
11
|
LÊ MINH TUẤN
|
10/10/1988
|
132345413
|
Kỹ thuật mạng
|
K14TMT
|
K15TMT
|
|
12
|
HOÀNG THÁI SƠN
|
21/01/1990
|
152122505
|
Điện tử viễn thông
|
K15EVT
|
K16EVT
|
|
13
|
PHAN VĂN ĐẠT
|
16/01/1989
|
151135088
|
Cao đẳng tin học
|
K15TCD
|
K16TCD
|
|
14
|
VĂN VIẾT LONG
|
30/09/1991
|
151135811
|
Cao đẳng tin học
|
K15TCD
|
K16TCD
|
|
15
|
TRỊNH QUÝ VŨ
|
06/09/1990
|
141134118
|
Cao đẳng tin học
|
K15TCD
|
K16TCD
|
|
16
|
NGUYỄN TRỊNH CƯỜNG
|
09/01/1990
|
141133823
|
Cao đẳng tin học
|
K15TCD
|
K16TCD
|
|
17
|
NGUYỄN MINH HOÀNG
|
15/05/1991
|
151446190
|
Cao đẳng tin học
|
K15TCD
|
K16TCD
|
|
18
|
NGUYỄN THANH THÔNG
|
18/05/1991
|
151135289
|
Cao đẳng tin học
|
K15TCD
|
K16TCD
|
|
19
|
PHẠM THỊ MINH AN
|
06/12/1991
|
151135810
|
Cao đẳng tin học
|
K15TCD
|
K16TCD
|
|
20
|
ĐINH CÔNG TRUNG
|
24/04/1988
|
151135248
|
Cao đẳng tin học
|
K15TCD
|
K16TCD
|
|
|
|
|
|
|