STT
| HỌ VÀ TÊN |
NGÀY SINH |
MSSV |
NGÀNH
NỘI DUNG QĐ |
| 1 |
NGUYỄN VĂN NGỌ |
11/02/1990 |
142131145 |
Tin viễn thông |
QĐ HỌC LẠI |
| 2 |
HỒ THỊ THANH THẢO |
|
142231470 |
Kiến Trúc |
QĐ HỌC LẠI |
| 3 |
ĐỖ KHÁNH ĐỊNH |
|
142251476 |
Kỹ thuật & Quản lý môi trường |
QĐ HỌC LẠI |
| 4 |
VÕ THỊ BĂNG CHÂU |
22/12/1990 |
142734947 |
Quan hệ quốc tế |
QĐ HỌC LẠI |
| 5 |
NGUYỄN VĂN SÁNG |
|
122310870 |
Kế toán kiểm toán |
QĐ HỌC LẠI |
| 6 |
VÕ THỊ THÚY |
10/11/1988 |
131328565 |
Cao đẳng kế toán |
QĐ HỌC LẠI |
| 7 |
TRẦN THỊ DIỄM THÚY |
20/09/1986 |
122331349 |
Quản trị kinh doanh tổng hợp |
QĐ HỌC LẠI |
| 8 |
BÙI THỊ HẢI YẾN |
|
132527282 |
Ngân Hàng |
QĐ HỌC LẠI |
| 9 |
NGÔ VĂN THÌN |
14/07/1988 |
141120142 |
Cao đẳng tin học |
QĐ HỌC LẠI |
| 10 |
TÔ THANH PHONG |
15/10/1989 |
141134001 |
Cao đẳng tin học |
QĐ HỌC LẠI |
| 11 |
MAI THANH SANG |
20/10/1987 |
122331405 |
Quản trị kinh doanh tổng hợp |
QĐ HỌC LẠI |
| 12 |
NGUYỄN THỊ KIỀU VINH |
|
152321999 |
Kế toán doanh nghiệp |
QĐ HỌC LẠI |
| 13 |
ĐẶNG THỊ HỒNG LIÊN |
|
122612084 |
Anh văn phiên - biên dịch |
QĐ HỌC LẠI |
| 14 |
ĐỖ MAI HOÀNG VIN |
28/08/1988 |
132214617 |
Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
QĐ HỌC LẠI |
| 15 |
PHẠM THỊ HÀ |
05/09/1985 |
142320476 |
Kế toán doanh nghiệp |
QĐ HỌC LẠI |
| 16 |
HOÀNG THỊ DIỆU BÌNH |
01/02/1988 |
132717555 |
Văn Học |
QĐ HỌC LẠI |
| 17 |
NGUYỄN TRÍ HÀ |
22/11/1991 |
152212670 |
Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
QĐ HỌC LẠI |
| 18 |
LÊ NHẬT KHÁNH |
24/10/1990 |
142342306 |
Quản trị kinh doanh marketing |
QĐ HỌC LẠI |
| 19 |
MAI KHÁNH DUY |
18/12/1986 |
112220381 |
Xây dựng cầu đường |
QĐ HỌC LẠI |
| 20 |
NGUYỄN ĐÌNH VIỄN |
03/11/1989 |
132134264 |
Tin viễn thông |
QĐ HỌC LẠI |
| 21 |
NGUYỄN NHO MẪN |
13/04/1988 |
131138836 |
Cao đẳng tin học |
QĐ HỌC LẠI |
| 22 |
TRẦN KHÁNH THOẠI |
05/05/1991 |
151135814 |
Cao đẳng tin học |
QĐ HỌC LẠI |
| 23 |
ĐOÀN MINH TÙNG |
07/09/1989 |
151135125 |
Cao đẳng tin học |
QĐ HỌC LẠI |
| 24 |
BÙI DUY BẮC |
10/08/1988 |
142111002 |
Kỹ thuật mạng |
QĐ HỌC LẠI |