|
|
|
|
THÔNG BÁO
|
|
Quyết định về việc cho học lại đợt 2
(16:49 31/08/2012)
|
|
Họ và tên
|
Ngày sinh
|
MSSV
|
Lớp
|
Khoa
|
Ghi chú
|
|
NGUYỄN VĂN THIỆN
|
04/08/1987
|
152425854
|
K16QNH
|
Quản trị kinh doanh
|
|
|
VÕ TRÀ MIN
|
31/05/1985
|
162333747
|
K16QTH
|
Quản trị kinh doanh
|
|
|
TRẦN TRỌNG THIỆN
|
10/11/1993
|
171575675
|
K17QCD
|
Quản trị kinh doanh
|
|
|
TRẦN VĂN HẢI
|
03/01/1991
|
162524175
|
K16QNH
|
Quản trị kinh doanh
|
|
|
HÀ PHƯỚC DUY THÔNG
|
09/12/1992
|
162333802
|
K16QTH
|
Quản trị kinh doanh
|
Học lại và chuyển ngành sang khoa Du lịch
|
|
NGÔ TẤN VŨ
|
22/08/1992
|
161156424
|
K16XCD
|
Xây dựng
|
Học lại và chuyển ngành sang khoa Du lịch
|
|
VÕ DƯƠNG HOÀNG
|
01/10/1991
|
171216261
|
K17XCD
|
Xây dựng
|
|
|
NGUYỄN DUY THÁI
|
03/03/1992
|
162217085
|
K16XDD
|
Xây dựng
|
|
|
DƯƠNG QUANG MINH
|
26/11/1991
|
152212626
|
K15XDD
|
Xây dựng
|
|
|
LÊ VĂN PHƯỚC
|
05/02/1992
|
161217554
|
K16XCD
|
Xây dựng
|
|
|
HỒ TẤN NHIÊN
|
15/11/1992
|
162213276
|
K16XDD
|
Xây dựng
|
|
|
ĐỖ THỊNH HƯNG
|
16/10/1992
|
161215128
|
K16XCD
|
Xây dựng
|
|
|
NGUYỄN NGỌC HIẾU
|
18/03/1985
|
161215118
|
K16XCD
|
Xây dựng
|
|
|
PHAN MINH TRUNG
|
11/05/1990
|
151445821
|
K15DCD
|
Du lịch
|
|
|
TRẦN VĂN THIÊN
|
26/06/1991
|
162413947
|
K16DLK
|
Du lịch
|
|
|
TRẦN THỊ THIÊN TRANG
|
11/03/1992
|
161326799
|
K16KCD
|
Kế toán
|
Học lại và chuyển ngành sang khoa Du lịch
|
|
NGUYỄN HƯƠNG THẢO
|
24/02/1992
|
171326112
|
K17KCD
|
Kế toán
|
|
|
NGUYỄN THỊ THÙY GIANG
|
09/10/1993
|
171325905
|
K17KCD
|
Kế toán
|
|
|
NGUYỄN TRƯỜNG NHƠN
|
07/10/1987
|
152315586
|
K15KKT
|
Kế toán
|
|
|
LÊ THỊ THIÊN LỘC
|
17/12/1993
|
172627003
|
K17NAD
|
Ngoại ngữ
|
|
|
NGUYỄN HOÀNG TÙNG
|
22/01/1991
|
152233008
|
K15KTR
|
Kiến trúc
|
|
|
VÕ VĂN NGHĨA
|
07/06/1992
|
172237443
|
K17KTR
|
Kiến trúc
|
|
|
TRẦN QUANG TIẾN
|
07/04/1988
|
152232821
|
K15KTR
|
Kiến trúc
|
|
|
ĐỖ ANH TUẤN
|
02/01/1987
|
142231454
|
K15KTR
|
Kiến trúc
|
|
|
TRƯƠNG QUANG HUY
|
25/07/1990
|
152232970
|
K15KTR
|
Kiến trúc
|
|
|
NGUYỄN VĂN KHOA
|
14/10/1991
|
151135082
|
K15CMU-TCD
|
Đào tạo quốc tế
|
|
|
NGUYỄN HỒNG SƠN
|
15/05/1991
|
151135084
|
K15CMU-TCD
|
Đào tạo quốc tế
|
|
|
|
|
|
|
|