|
|
|
|
THÔNG BÁO
|
|
Sinh viên có tên dưới đây đến Văn phòng Khoa nhận Quyết định Học lại để làm thủ tục nhập học
(10:56 08/10/2011)
|
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
NGÁY SINH
|
MSSV
|
CHUYÊN NGÀNH
|
KHÓA HỌC
|
KHÓA H.LẠI
|
HK BẮT ĐẦU
|
NĂM HỌC
|
|
1
|
NGUYỄN HOÀNG LY LY
|
04/04/1991
|
161446150
|
Cao đẳng du lịch
|
K16DCD
|
K17DCD
|
HK2
|
2011-2012
|
|
2
|
LÊ THỊ MINH THƠ
|
20/08/1992
|
161446264
|
Cao đẳng du lịch
|
K16DCD
|
K17DCD
|
HK1
|
2011-2012
|
|
3
|
LÊ THỊ PHƯƠNG DUNG
|
13/09/1992
|
161446071
|
Cao đẳng du lịch
|
K16DCD
|
K17DCD
|
HK1
|
2011-2012
|
|
4
|
NGUYỄN NGỌC MY
|
22/06/1992
|
161446165
|
Cao đẳng du lịch
|
K16DCD
|
K17DCD
|
HK1
|
2011-2012
|
|
5
|
TRƯƠNG THỊ THÙY CHIÊU
|
24/08/1992
|
161447608
|
Cao đẳng du lịch
|
K16DCD
|
K17DCD
|
HK1
|
2011-2012
|
|
6
|
NGÔ THỊ ÁNH NGUYỆT
|
15/03/1991
|
161446187
|
Cao đẳng du lịch
|
K16DCD
|
K17DCD
|
HK1
|
2011-2012
|
|
7
|
HỒ MINH PHÚC
|
27/08/1991
|
161446213
|
Cao đẳng du lịch
|
K16DCD
|
K17DCD
|
HK1
|
2011-2012
|
|
8
|
NGUYỄN THANH HẢI
|
01/01/1991
|
162413894
|
Quản trị du lịch lữ hành
|
K16DLL
|
K17DLL
|
HK1
|
2011-2012
|
|
9
|
TRẦN THỊ NA
|
16/05/1992
|
161446166
|
Cao đẳng du lịch
|
K16DCD
|
K17DCD
|
HK2
|
2011-2012
|
|
10
|
HỒ LONG LẠC
|
26/01/1989
|
161135935
|
Cao đẳng tin học
|
K16TCD
|
K17TCD
|
HK1
|
2011-2012
|
|
11
|
NGUYỄN THÀNH TRUNG
|
07/03/1991
|
161327541
|
Cao đẳng kế toán
|
K16KCD
|
K17KCD
|
HK2
|
2011-2012
|
|
12
|
NGUYỄN THỤC TRINH
|
28/10/1992
|
161327145
|
Cao đẳng kế toán
|
K16KCD
|
K17KCD
|
HK1
|
2011-2012
|
|
13
|
HÀ CHÍ TRAI
|
01/01/1985
|
152212673
|
Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp
|
K16XDD
|
K17XDD
|
HK1
|
2011-2012
|
|
14
|
PHẠM XUÂN BÁCH
|
09/03/1992
|
162213208
|
Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp
|
K16XDD
|
K17XDD
|
HK1
|
2011-2012
|
|
15
|
TRỊNH NGỌC CÔNG
|
21/10/1991
|
152212748
|
Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp
|
K16XDD
|
K17XDD
|
HK1
|
2011-2012
|
|
16
|
NGUYỄN TRIỆU NGỌC
|
08/02/1990
|
152212723
|
Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp
|
K16XDD
|
K17XDD
|
HK1
|
2011-2012
|
|
17
|
NGUYỄN MẠNH THẮNG
|
03/12/1992
|
161215179
|
Cao đẳng xây dựng
|
K16XCD
|
K17XCD
|
HK1
|
2011-2012
|
|
18
|
HOÀNG MINH HẢI
|
28/01/1992
|
161217067
|
Cao đẳng xây dựng
|
K16XCD
|
K17XCD
|
HK1
|
2011-2012
|
|
19
|
HÀ ĐẠI HIỆP
|
01/05/1991
|
161215116
|
Cao đẳng xây dựng
|
K16XCD
|
K17XCD
|
HK2
|
2011-2012
|
|
20
|
LÊ HIẾU THÀNH
|
07/05/1992
|
162223411
|
Xây dựng cầu đường
|
K16XDC
|
K17XDC
|
HK1
|
2011-2012
|
|
21
|
PHAN VĂN PHÚC
|
17/06/1989
|
152232962
|
Kiến Trúc
|
K15KTR
|
K16KTR
|
HK1
|
2011-2012
|
|
22
|
NGUYỄN THỊ THẢO LY
|
11/01/1992
|
162625034
|
Anh văn du lịch
|
K16NAD
|
K17NAD
|
HK2
|
2011-2012
|
|
23
|
THÁI QUỲNH
|
20/08/1991
|
161325618
|
Cao đẳng kế toán
|
K16KCD
|
K17KCD
|
HK1
|
2011-2012
|
|
|
|
|
|
|