|
|
GRADUATION
|
ĐIỂM KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP KHÓA K11KKT
|
STT |
MÃ SINH VIÊN |
HỌ VÀ |
TÊN |
KHÓA |
ĐIỂM |
ĐIỂM CHỮ |
1 |
K11.455.1079 |
Lê Thị Thu |
Diệp |
K11KKT |
9.5 |
Chín phẩy Năm |
2 |
K11.455.1081 |
Hoàng Thị |
Dung |
K11KKT |
10.0 |
Mười |
3 |
K11.455.1084 |
Nguyễn Thị |
Dung |
K11KKT |
9.0 |
Chín |
4 |
K11.455.1093 |
Phạm Thị Ngọc |
Hạnh |
K11KKT |
9.5 |
Chín phẩy Năm |
5 |
K11.455.1094 |
Đậu Thị |
Hiên |
K11KKT |
8.5 |
Tám phẩy Năm |
6 |
K11.455.1097 |
Đoàn Thị Thu |
Hiền |
K11KKT |
9.0 |
Chín |
7 |
K11.455.1098 |
Triệu Thị Ngọc |
Hiền |
K11KKT |
8.5 |
Tám phẩy Năm |
ĐIỂM KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP KHÓA K11KDN
|
STT |
MÃ SINH VIÊN |
HỌ VÀ |
TÊN |
KHÓA |
ĐIỂM |
ĐIỂM CHỮ |
1 |
K11.456.0705 |
Trần Thị Thu |
Hà |
K11KDN |
9.0 |
Chín |
2 |
K11.456.1195 |
Nguyễn Thị Thu |
Sương |
K11KDN |
9.5 |
Chín phẩy Năm |
3 |
K11.456.1251 |
Phạm Thị Hồng |
Diễm |
K11KDN |
9.5 |
Chín phẩy Năm |
4 |
K11.456.1253 |
Hà Ngô Xuân |
Dung |
K11KDN |
9.5 |
Chín phẩy Năm |
5 |
K11.456.1254 |
Nguyễn Thị Phương |
Dung |
K11KDN |
9.0 |
Chín |
6 |
K11.456.1255 |
Phạm Thị Mỹ |
Dung |
K11KDN |
9.0 |
Chín |
7 |
K11.456.1259 |
Lê Thị Ánh |
Duyên |
K11KDN |
9.0 |
Chín |
8 |
K11.456.1262 |
Lê Thị Ngọc |
Hà |
K11KDN |
9.0 |
Chín |
|
TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN KẾ HOẠCH HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2008-2009
|
TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN KẾ HOẠCH HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2008-2009
|
Page
<<
25
|
|
|
|
|