STT |
MÃ
SINH VIÊN |
HỌ VÀ |
TÊN |
NGÀY
SINH |
NƠI SINH |
8HK |
TTTN |
TBTN |
TBTK |
XẾP LOẠI
HỌC TẬP |
XẾP LOẠI
RÈN LUYỆN |
GHI CHÚ |
188 |
5 |
15 |
203 |
1 |
111322926 |
Huỳnh Thị Kim |
Chi |
200887 |
Nam Định |
6.81 |
7.5 |
8.33 |
6.93 |
Trung Bình Khá |
Khá |
|
2 |
121322412 |
Lý Thị Ngọc |
Ánh |
220186 |
Quảng Nam |
6.96 |
6.5 |
7.00 |
7.00 |
Khá |
Xuất Sắc |
*** |
3 |
121322413 |
Nguyễn Thị Bích |
Đào |
010887 |
Quảng Nam |
7.32 |
7.5 |
7.33 |
7.32 |
Khá |
Xuất Sắc |
|
4 |
121322416 |
Nguyễn Anh |
Đào |
270787 |
Quảng Bình |
6.99 |
7.5 |
7.50 |
7.03 |
Khá |
Xuất Sắc |
|
|
ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP KHOA XÂY DỰNG
|
|
ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP KHOA NGOẠI NGỮ + DU LỊCH
|
|
ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH
|
|
ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP KHOA CNTT
|
|
ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP KHÓA K12KCD
|
1 |
K09.C66.9771 |
Nguyễn Anh |
Tuấn |
10/11/83 |
5.5 |
Năm rưỡi |
|
2 |
K10.C66.9656 |
Lê Anh |
Đức |
16/01/83 |
3.5 |
Ba rưỡi |
|
3 |
K11.C66.1601 |
Lê Ngọc |
Hân |
08/02/86 |
8.0 |
Tám |
|
4 |
K11.C66.1605 |
Nguyễn Thị Thu |
Hằng |
30/05/86 |
6.0 |
Sáu |
|
5 |
K11.C66.1609 |
Nguyễn Thị |
Hương |
28/09/85 |
7.5 |
Bảy rưỡi |
|
6 |
K11.C66.1645 |
Phạm Thị |
Phương |
07/10/86 |
5.0 |
Năm |
|
|
ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP KHÓA K11KKT
|
STT |
SBD |
HỌ VÀ |
TÊN |
NGÀY SINH |
ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP |
GHI CHÚ |
SỐ |
CHỮ |
1 |
K09.404.9050 |
Trần Bá Anh |
Khôi |
19/07/85 |
7.5 |
Bảy rưỡi |
|
2 |
K09.404.9148 |
Lê Thị Kim |
Tuyền |
26/08/85 |
5.0 |
Năm |
|
3 |
K10.404.0537 |
Cao Thị |
Hoa |
04/06/85 |
7.5 |
Bảy rưỡi |
|
4 |
K10.404.0543 |
Huỳnh Thanh |
Hùng |
01/12/85 |
8.5 |
Tám rưỡi |
|
5 |
K10.404.1107 |
Nguyễn Anh |
Vũ |
19/08/84 |
6.5 |
Sáu rưỡi |
|
6 |
K10.404.8684 |
Nguyễn Trung |
Kiên |
07/11/85 |
6.5 |
Sáu rưỡi |
|
|
ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP KHÓA K11KDN MÔN KIẾN THỨC CHUYÊN NGÀNH
|
STT |
SBD |
HỌ VÀ |
TÊN |
NGÀY SINH |
ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP |
GHI CHÚ |
SỐ |
CHỮ |
1 |
K09.405.1405 |
Ngô Nguyên |
Đức |
01/01/81 |
4.0 |
Bốn |
|
2 |
K09.405.9167 |
Bùi Thị Lan |
Anh |
25/04/84 |
4.0 |
Bốn |
|
3 |
K09.405.9309 |
Lê Anh |
Tuấn |
25/03/84 |
5.0 |
Năm |
|
4 |
K10.405.0782 |
Trần Thị Thanh |
Ngân |
09/08/85 |
5.0 |
Năm |
|
5 |
K10.405.0799 |
Phạm Tuấn |
Phương |
10/04/86 |
4.0 |
Bốn |
|
6 |
K10.405.0830 |
Lê Thị Mỹ |
Thuỳ |
23/02/86 |
5.5 |
Năm rưỡi |
|
7 |
K10.405.0848 |
Nguyễ
|
ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP KHÓA K11KDN MÔN KIẾN THỨC CƠ SỞ
|
STT |
SBD |
HỌ VÀ |
TÊN |
NGÀY SINH |
ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP |
GHI CHÚ |
SỐ |
CHỮ |
1 |
K09.405.1405 |
Ngô Nguyên |
Đức |
01/01/81 |
4.0 |
Bốn |
|
2 |
K09.405.9309 |
Lê Anh |
Tuấn |
25/03/84 |
3.5 |
Ba rưỡi |
|
3 |
K10.405.0672 |
Lê Thanh |
Đức |
05/10/85 |
7.0 |
Bảy |
|
4 |
K10.405.0782 |
Trần Thị Thanh |
Ngân |
09/08/85 |
6.0 |
Sáu |
|
5 |
K10.405.0848 |
Nguyễn Thị Thu |
Trang |
07/03/86 |
V |
Vắng |
|
6 |
K10.405.1375 |
Trần Công |
Cao |
18/07/81 |
6.5 |
Sáu rưỡi |
|
7 |
K10.405.9282 |
Nguyễn Thị |
Thu |
20/02/82 |
5.0 |
Năm |
|
|
ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP KHÓA K11KDN MÔN KHOA HỌC MÁC LÊNIN & TTHCM
|
STT |
MÃ
SINH VIÊN |
HỌ VÀ |
TÊN |
NGÀY SINH |
ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP |
GHI CHÚ |
SỐ |
CHỮ |
1 |
K09.405.1405 |
Ngô Nguyên |
Đức |
01/01/81 |
6.0 |
Sáu |
|
2 |
K10.405.1375 |
Trần Công |
Cao |
18/07/81 |
6.0 |
Sáu |
|
3 |
K10.405.9282 |
Nguyễn Thị |
Thu |
20/02/82 |
9.0 |
Chín |
|
4 |
K10.405.9832 |
Trần Quốc |
Phòng |
21/02/80 |
0.0 |
Không |
|
5 |
K10.456.0843 |
Mai Thị |
Trâm |
27/09/84 |
6.5 |
Sáu rưỡi |
|
6 |
K11.456.0705 |
Trần Thị Thu |
Hà |
13/01/86 |
7.5 |
Bảy rưỡi |
|
7 |
K11.456.1162 |
Đinh Phúc |
Nguyên |
10/05/86 |
5.0 |
Năm |
|
8 |
K11.456.1195 |
Nguyễn Thị Thu |
Sương |
14/07/87 |
8.5<
|
Page
<<
24
25
>>
|
|
|