HOME REGULATIONS NEWS STAFF FEEDBACK SEARCH
** Chào mừng các bạn đến với phòng Đào tạo - Đại học Duy Tân **
Tiếng Việt :: English
About Academic Affairs Department
Enrollment
Graduation
Trainning Schedules
CURRICULA
Timetable
Exam List
Study Achievement
Partners
Announcement
Study Meterials
Extra activities
 
News
- Luật BHYT sửa đổi & bổ sung có hiệu lực từ 2015
z
-
@import url(/css/example.css);
- Xem lịch học khóa K17-K18
 Vào liên kết này để xem: http://courses.duytan.edu.vn
- Thủ tướng phê duyệt Chiến lược phát triển giáo dục 2011 - 2020


@import url(/css/example.css);
- hướng dẫn đánh giá trình độ ngoại ngữ cho học viên cao học
@import url(/css/example.css); @import url(/css/example.css);
- Đưa "cẩm nang tuyển sinh 2012" lên mạng
@import url(/css/example.css);
- “4 tip” giúp bạn du học “nhẹ tênh”
- Lệ phí tuyển sinh năm 2012 là 80.000 đ/thí sinh
- Thay đổi mã ngành, thí sinh lưu ý tránh nhầm lẫn

Bộ GDĐT cho biết, trước đây, mã ngành gồm 2-3 chữ số và không có sự thống nhất chung giữa các trường. Do vậy đã dẫn đến trường hợp một mã ngành được dùng cho nhiều ngành khác nhau trong nhiều trường hoặc một ngành nhưng có nhiều mã ngành khác nhau.

- Các bước đổi mới phương pháp dạy học
 
ANNOUNCEMENT
DỮ LIỆU GHI BẰNG TỐT NGHIỆP CHO KHÓA D14KDN (14:54 07/27/2010)


SINH VIÊN

HỌ VÀ

TÊN

KHÓA

GIỚI
TÍNH

NGÀY
SINH

NƠI SINH

GHI CHÚ

142320765

Nguyễn Nguyên Nguyệt

Ánh

D14KDN

NAM

200186

DAKLAK

 

142320766

Nguyễn Hồng

Cảnh

D14KDN

NAM

251083

NGHỆ AN

 

142320767

Hoàng Thị Khánh

Chi

D14KDN

NAM

010687

QUẢNG BÌNH

 

142320768

Trương Văn

Chương

D14KDN

NAM

061287

BÌNH ĐỊNH

 

142320769

Hồ Thị Thuý

Diễm

D14KDN

NAM

010787

BÌNH ĐỊNH

 

142320771

Nguyễn Thị

Dung

D14KDN

NAM

021187

QUẢNG BÌNH

 

142320773

Nguyễn Thị Thùy

Dung

D14KDN

NAM

020486

KON TUM

 

142320774

Đoàn Thị Hoài

Giang

D14KDN

NAM

190287

QUẢNG BÌNH

 

142320775

Trần Thị Thu

D14KDN

NAM

100485

QUẢNG NAM

 

142320776

Lê Thị Hồng

D14KDN

NAM

221287

ĐÀ NẴNG

 

142320777

Đỗ Thị Thu

D14KDN

NAM

140987

GIA LAI

 

142320778

Nguyễn Thị Thu

D14KDN

NAM

080687

QUẢNG BÌNH

 

142320779

Đoàn Ngân

D14KDN

NAM

261185

QUẢNG BÌNH

 

142320780

Nguyễn Thị

D14KDN

NAM

251286

QUẢNG TRỊ

 

142320781

Lê Thị Thanh

Hải

D14KDN

NAM

280883

QUẢNG TRỊ

 

142320782

Chu Thị

Hân

D14KDN

NAM

240586

NGHỆ AN

 

142320783

Nguyễn Thị Thu

Hằng

D14KDN

NAM

210983

ĐÀ NẴNG

 

142320784

Đoàn Thị

Hạnh

D14KDN

NAM

120287

QuẢNG NAM

 

142320785

Hoàng Thị

Hạnh

D14KDN

NAM

160287

HÀ TĨNH

 

142320786

Phan Song

Hào

D14KDN

NAM

251183

PHÚ YÊN

 

142320787

Trần Thị

Hiền

D14KDN

NAM

200687

GIA LAI

 

142320788

Hoàng Thị Minh

Hiền

D14KDN

NAM

290687

QUẢNG NGÃI

 

142320789

Hoàng Thị

Hiền

D14KDN

NAM

011287

QUẢNG BÌNH

 

142320790

Ngô Thị

Hiền

D14KDN

NAM

291085

ĐÀ NẴNG

 

142320791

Nguyễn Thị Minh

Hiền

D14KDN

NAM

300586

GIA LAI

 

142320792

Nguyễn Thị Thanh

Hiền

D14KDN

NAM

091184

QUẢNG NAM

 

142320793

Võ Thị Thanh

Hiếu

D14KDN

NAM

270586

GIA LAI

 

142320794

Trần Thị

Hiếu

D14KDN

NAM

311286

ĐÀ NẴNG

 

142320796

Trương Nữ Ngọc

Hoài

D14KDN

NAM

260386

ĐÀ NẴNG

 

142320798

Huỳnh Quốc

Học

D14KDN

NAM

060983

QUẢNG NAM

 

142320799

Nguyễn Thị Phương

Hồng

D14KDN

NAM

010186

QUẢNG BÌNH

 

142320800

Nguyễn Thị Lê

Huệ

D14KDN

NAM

240886

DAKLAK

 

142320801

Nguyễn Thị Thanh

Huyền

D14KDN

NAM

010170

ĐÀ NẴNG

 

142320802

Nguyễn Thị Ngọc

Kiều

D14KDN

NAM

100586

QUẢNG BÌNH

 

142320803

Nguyễn Thị

Lan

D14KDN

NAM

191087

QUẢNG BÌNH

 

142320804

Võ Thị Hồng

Liên

D14KDN

NAM

110285

ĐÀ NẴNG

 

142320806

Phùng Văn

Mẫn

D14KDN

NAM

120386

QUẢNG BÌNH

 

142320807

Nguyễn Thị Hà

My

D14KDN

NAM

181287

ĐÀ NẴNG

 

142320808

Lê Hà

My

D14KDN

NAM

081087

QUẢNG TRỊ

 

142320809

Nguyễn Thị Ngọc

My

D14KDN

NAM

190787

GIA LAI

 

142320810

Nguyễn Cửu Thị Diệu

My

D14KDN

NAM

190287

QUẢNG NAM

 

142320811

Lê Thị Thùy

Năm

D14KDN

NAM

040283

QUẢNG NAM

 

142320813

Nguyễn Thị Bích

Nga

D14KDN

NAM

041287

GIA LAI

 

142320814

Phạm Thị Hải

Ngọc

D14KDN

NAM

290986

KON TUM

 

142320815

Hoồ Thị Xuân

Nguyên

D14KDN

NAM

190486

QuẢNG NAM

 

142320817

Trần Thị Quỳnh

Như

D14KDN

NAM

200587

QUẢNG NAM

 

142320818

Ngô Thị Kim

Phương

D14KDN

NAM

100284

QuẢNG NAM

 

142320819

Lê Thị Hoàng

Phương

D14KDN

NAM

171087

KON TUM

 

142320820

Hồ Thị Xuân

Phương

D14KDN

Nữ

170487

KON TUM

 

142320821

Nguyễn Thị Hạnh

Phương

D14KDN

NAM

300588

GIA LAI

 

142320822

Nguyễn Thị

Phượng

D14KDN

NAM

100986

ĐÀ NẴNG

 

142320823

Đặng Văn

Quảng

D14KDN

NAM

170786

BÌNH ĐỊNH

 

142320824

Trần Thị Ngọc

Sương

D14KDN

NAM

111086

QuẢNG NAM

 

142320825

Nguyễn Thị Tuyết

Sương

D14KDN

NAM

100285

QUẢNG TRỊ

 

142320826

Trần Thị Thu

Sương

D14KDN

NAM

200287

KON TUM

 

142320827

Võ Thị

Tám

D14KDN

NAM

050686

QUẢNG BÌNH

 

142320829

Lương Thị

Thảo

D14KDN

NAM

070687

QUẢNG NAM

 

142320830

Trần Lê Phương

Thảo

D14KDN

NAM

260987

ĐÀ NẴNG

 

142320831

Nguyễn Thị Huương

Thảo

D14KDN

NAM

110186

ĐÀ NẴNG

 

142320833

Nguyễn Thị Kim

Thoai

D14KDN

NAM

101085

QUẢNG NAM

 

142320834

Lê Anh

Thư

D14KDN

NAM

300885

QuẢNG NAM

 

142320835

Võ Thị Minh

Thư

D14KDN

NAM

101087

QUẢNG NGÃI

 

142320836

Trần Thị

Thuận

D14KDN

NAM

100287

GIA LAI

 

142320837

Hồ Thị

Thúy

D14KDN

NAM

040787

HÀ TĨNH

 

142320838

Đoàn Thị Phương

Thúy

D14KDN

NAM

300787

QUẢNG BÌNH

 

142320839

Nguyễn Thị Xuân

Thủy

D14KDN

NAM

011087

QUẢNG BÌNH

 

142320840

Nguyễn Thị Thu

Thủy

D14KDN

NAM

160186

THANH HÓA

 

142320841

Bùi Thị Thu

Thủy

D14KDN

NAM

231287

KON TUM

 

142320842

Đoàn Thị Ánh

Thuyết

D14KDN

NAM

291287

QUẢNG BÌNH

 

142320843

Nguyễn Thị Hải

Thy

D14KDN

NAM

201287

ĐÀ NẴNG

 

142320844

Phạm Thị Huyền

Trang

D14KDN

NAM

120986

QUẢNG BÌNH

 

142320845

Hồ Thị Kiều

Trinh

D14KDN

NAM

280186

QuẢNG NAM

 

142320848

Hồ Thanh

D14KDN

NỮ

170184

HUẾ

 

142320847

Trần Anh

Tuấn

D14KDN

NAM

161187

ĐiỆN BIÊN

 

142320849

Hồ Trần Cẩm

Vân

D14KDN

NAM

140987

ĐAK NÔNG

 

142320851

Doãn Đào

Vi

D14KDN

NAM

150787

QUẢNG NAM

 

142320852

Trần Thị Tường

Vi

D14KDN

NAM

140187

ĐÀ NẴNG

 

142320854

Nguyễn Thị Hiền

Vi

D14KDN

Nữ

200485

QUẢNG NAM

 

142320853

Phạm Thị

Viện

D14KDN

NAM

050685

QuẢNG NAM

 

142320855

Phạm Thị Thu

Xuyến

D14KDN

NAM

060685

QUẢNG BÌNH

 

142320856

Cao Thị Hải

Yến

D14KDN

NAM

250887

GIA LAI

 

142320857

Nguyễn Thị Hải

Yến

D14KDN

NAM

250587

KON TUM

 


  Announcements other
       Lịch thi các khoa tuần 11 (13:40 09/17/2013)
       Lịch thi Anh văn không chuyên tuần 11 (13:40 09/17/2013)
       Lịch thi các khoa tuần 10 (13:38 09/17/2013)
       Lịch thi Anh văn không chuyên tuần 10 (13:37 09/17/2013)
       Điểm GDTC - Chạy ngắn HP1 N18TPM (07:46 08/19/2013)