|
|
ANNOUNCEMENT
|
DỮ LIỆU GHI BẰNG TỐT NGHIỆP CHO KHÓA D14KDN
(14:54 07/27/2010)
|
MÃ
SINH VIÊN
|
HỌ VÀ
|
TÊN
|
KHÓA
|
GIỚI
TÍNH
|
NGÀY
SINH
|
NƠI SINH
|
GHI CHÚ
|
142320765
|
Nguyễn Nguyên Nguyệt
|
Ánh
|
D14KDN
|
NAM
|
200186
|
DAKLAK
|
|
142320766
|
Nguyễn Hồng
|
Cảnh
|
D14KDN
|
NAM
|
251083
|
NGHỆ AN
|
|
142320767
|
Hoàng Thị Khánh
|
Chi
|
D14KDN
|
NAM
|
010687
|
QUẢNG BÌNH
|
|
142320768
|
Trương Văn
|
Chương
|
D14KDN
|
NAM
|
061287
|
BÌNH ĐỊNH
|
|
142320769
|
Hồ Thị Thuý
|
Diễm
|
D14KDN
|
NAM
|
010787
|
BÌNH ĐỊNH
|
|
142320771
|
Nguyễn Thị
|
Dung
|
D14KDN
|
NAM
|
021187
|
QUẢNG BÌNH
|
|
142320773
|
Nguyễn Thị Thùy
|
Dung
|
D14KDN
|
NAM
|
020486
|
KON TUM
|
|
142320774
|
Đoàn Thị Hoài
|
Giang
|
D14KDN
|
NAM
|
190287
|
QUẢNG BÌNH
|
|
142320775
|
Trần Thị Thu
|
Hà
|
D14KDN
|
NAM
|
100485
|
QUẢNG NAM
|
|
142320776
|
Lê Thị Hồng
|
Hà
|
D14KDN
|
NAM
|
221287
|
ĐÀ NẴNG
|
|
142320777
|
Đỗ Thị Thu
|
Hà
|
D14KDN
|
NAM
|
140987
|
GIA LAI
|
|
142320778
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hà
|
D14KDN
|
NAM
|
080687
|
QUẢNG BÌNH
|
|
142320779
|
Đoàn Ngân
|
Hà
|
D14KDN
|
NAM
|
261185
|
QUẢNG BÌNH
|
|
142320780
|
Nguyễn Thị
|
Hà
|
D14KDN
|
NAM
|
251286
|
QUẢNG TRỊ
|
|
142320781
|
Lê Thị Thanh
|
Hải
|
D14KDN
|
NAM
|
280883
|
QUẢNG TRỊ
|
|
142320782
|
Chu Thị
|
Hân
|
D14KDN
|
NAM
|
240586
|
NGHỆ AN
|
|
142320783
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hằng
|
D14KDN
|
NAM
|
210983
|
ĐÀ NẴNG
|
|
142320784
|
Đoàn Thị
|
Hạnh
|
D14KDN
|
NAM
|
120287
|
QuẢNG NAM
|
|
142320785
|
Hoàng Thị
|
Hạnh
|
D14KDN
|
NAM
|
160287
|
HÀ TĨNH
|
|
142320786
|
Phan Song
|
Hào
|
D14KDN
|
NAM
|
251183
|
PHÚ YÊN
|
|
142320787
|
Trần Thị
|
Hiền
|
D14KDN
|
NAM
|
200687
|
GIA LAI
|
|
142320788
|
Hoàng Thị Minh
|
Hiền
|
D14KDN
|
NAM
|
290687
|
QUẢNG NGÃI
|
|
142320789
|
Hoàng Thị
|
Hiền
|
D14KDN
|
NAM
|
011287
|
QUẢNG BÌNH
|
|
142320790
|
Ngô Thị
|
Hiền
|
D14KDN
|
NAM
|
291085
|
ĐÀ NẴNG
|
|
142320791
|
Nguyễn Thị Minh
|
Hiền
|
D14KDN
|
NAM
|
300586
|
GIA LAI
|
|
142320792
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Hiền
|
D14KDN
|
NAM
|
091184
|
QUẢNG NAM
|
|
142320793
|
Võ Thị Thanh
|
Hiếu
|
D14KDN
|
NAM
|
270586
|
GIA LAI
|
|
142320794
|
Trần Thị
|
Hiếu
|
D14KDN
|
NAM
|
311286
|
ĐÀ NẴNG
|
|
142320796
|
Trương Nữ Ngọc
|
Hoài
|
D14KDN
|
NAM
|
260386
|
ĐÀ NẴNG
|
|
142320798
|
Huỳnh Quốc
|
Học
|
D14KDN
|
NAM
|
060983
|
QUẢNG NAM
|
|
142320799
|
Nguyễn Thị Phương
|
Hồng
|
D14KDN
|
NAM
|
010186
|
QUẢNG BÌNH
|
|
142320800
|
Nguyễn Thị Lê
|
Huệ
|
D14KDN
|
NAM
|
240886
|
DAKLAK
|
|
142320801
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Huyền
|
D14KDN
|
NAM
|
010170
|
ĐÀ NẴNG
|
|
142320802
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Kiều
|
D14KDN
|
NAM
|
100586
|
QUẢNG BÌNH
|
|
142320803
|
Nguyễn Thị
|
Lan
|
D14KDN
|
NAM
|
191087
|
QUẢNG BÌNH
|
|
142320804
|
Võ Thị Hồng
|
Liên
|
D14KDN
|
NAM
|
110285
|
ĐÀ NẴNG
|
|
142320806
|
Phùng Văn
|
Mẫn
|
D14KDN
|
NAM
|
120386
|
QUẢNG BÌNH
|
|
142320807
|
Nguyễn Thị Hà
|
My
|
D14KDN
|
NAM
|
181287
|
ĐÀ NẴNG
|
|
142320808
|
Lê Hà
|
My
|
D14KDN
|
NAM
|
081087
|
QUẢNG TRỊ
|
|
142320809
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
My
|
D14KDN
|
NAM
|
190787
|
GIA LAI
|
|
142320810
|
Nguyễn Cửu Thị Diệu
|
My
|
D14KDN
|
NAM
|
190287
|
QUẢNG NAM
|
|
142320811
|
Lê Thị Thùy
|
Năm
|
D14KDN
|
NAM
|
040283
|
QUẢNG NAM
|
|
142320813
|
Nguyễn Thị Bích
|
Nga
|
D14KDN
|
NAM
|
041287
|
GIA LAI
|
|
142320814
|
Phạm Thị Hải
|
Ngọc
|
D14KDN
|
NAM
|
290986
|
KON TUM
|
|
142320815
|
Hoồ Thị Xuân
|
Nguyên
|
D14KDN
|
NAM
|
190486
|
QuẢNG NAM
|
|
142320817
|
Trần Thị Quỳnh
|
Như
|
D14KDN
|
NAM
|
200587
|
QUẢNG NAM
|
|
142320818
|
Ngô Thị Kim
|
Phương
|
D14KDN
|
NAM
|
100284
|
QuẢNG NAM
|
|
142320819
|
Lê Thị Hoàng
|
Phương
|
D14KDN
|
NAM
|
171087
|
KON TUM
|
|
142320820
|
Hồ Thị Xuân
|
Phương
|
D14KDN
|
Nữ
|
170487
|
KON TUM
|
|
142320821
|
Nguyễn Thị Hạnh
|
Phương
|
D14KDN
|
NAM
|
300588
|
GIA LAI
|
|
142320822
|
Nguyễn Thị
|
Phượng
|
D14KDN
|
NAM
|
100986
|
ĐÀ NẴNG
|
|
142320823
|
Đặng Văn
|
Quảng
|
D14KDN
|
NAM
|
170786
|
BÌNH ĐỊNH
|
|
142320824
|
Trần Thị Ngọc
|
Sương
|
D14KDN
|
NAM
|
111086
|
QuẢNG NAM
|
|
142320825
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Sương
|
D14KDN
|
NAM
|
100285
|
QUẢNG TRỊ
|
|
142320826
|
Trần Thị Thu
|
Sương
|
D14KDN
|
NAM
|
200287
|
KON TUM
|
|
142320827
|
Võ Thị
|
Tám
|
D14KDN
|
NAM
|
050686
|
QUẢNG BÌNH
|
|
142320829
|
Lương Thị
|
Thảo
|
D14KDN
|
NAM
|
070687
|
QUẢNG NAM
|
|
142320830
|
Trần Lê Phương
|
Thảo
|
D14KDN
|
NAM
|
260987
|
ĐÀ NẴNG
|
|
142320831
|
Nguyễn Thị Huương
|
Thảo
|
D14KDN
|
NAM
|
110186
|
ĐÀ NẴNG
|
|
142320833
|
Nguyễn Thị Kim
|
Thoai
|
D14KDN
|
NAM
|
101085
|
QUẢNG NAM
|
|
142320834
|
Lê Anh
|
Thư
|
D14KDN
|
NAM
|
300885
|
QuẢNG NAM
|
|
142320835
|
Võ Thị Minh
|
Thư
|
D14KDN
|
NAM
|
101087
|
QUẢNG NGÃI
|
|
142320836
|
Trần Thị
|
Thuận
|
D14KDN
|
NAM
|
100287
|
GIA LAI
|
|
142320837
|
Hồ Thị
|
Thúy
|
D14KDN
|
NAM
|
040787
|
HÀ TĨNH
|
|
142320838
|
Đoàn Thị Phương
|
Thúy
|
D14KDN
|
NAM
|
300787
|
QUẢNG BÌNH
|
|
142320839
|
Nguyễn Thị Xuân
|
Thủy
|
D14KDN
|
NAM
|
011087
|
QUẢNG BÌNH
|
|
142320840
|
Nguyễn Thị Thu
|
Thủy
|
D14KDN
|
NAM
|
160186
|
THANH HÓA
|
|
142320841
|
Bùi Thị Thu
|
Thủy
|
D14KDN
|
NAM
|
231287
|
KON TUM
|
|
142320842
|
Đoàn Thị Ánh
|
Thuyết
|
D14KDN
|
NAM
|
291287
|
QUẢNG BÌNH
|
|
142320843
|
Nguyễn Thị Hải
|
Thy
|
D14KDN
|
NAM
|
201287
|
ĐÀ NẴNG
|
|
142320844
|
Phạm Thị Huyền
|
Trang
|
D14KDN
|
NAM
|
120986
|
QUẢNG BÌNH
|
|
142320845
|
Hồ Thị Kiều
|
Trinh
|
D14KDN
|
NAM
|
280186
|
QuẢNG NAM
|
|
142320848
|
Hồ Thanh
|
Tú
|
D14KDN
|
NỮ
|
170184
|
HUẾ
|
|
142320847
|
Trần Anh
|
Tuấn
|
D14KDN
|
NAM
|
161187
|
ĐiỆN BIÊN
|
|
142320849
|
Hồ Trần Cẩm
|
Vân
|
D14KDN
|
NAM
|
140987
|
ĐAK NÔNG
|
|
142320851
|
Doãn Đào
|
Vi
|
D14KDN
|
NAM
|
150787
|
QUẢNG NAM
|
|
142320852
|
Trần Thị Tường
|
Vi
|
D14KDN
|
NAM
|
140187
|
ĐÀ NẴNG
|
|
142320854
|
Nguyễn Thị Hiền
|
Vi
|
D14KDN
|
Nữ
|
200485
|
QUẢNG NAM
|
|
142320853
|
Phạm Thị
|
Viện
|
D14KDN
|
NAM
|
050685
|
QuẢNG NAM
|
|
142320855
|
Phạm Thị Thu
|
Xuyến
|
D14KDN
|
NAM
|
060685
|
QUẢNG BÌNH
|
|
142320856
|
Cao Thị Hải
|
Yến
|
D14KDN
|
NAM
|
250887
|
GIA LAI
|
|
142320857
|
Nguyễn Thị Hải
|
Yến
|
D14KDN
|
NAM
|
250587
|
KON TUM
|
|
|
|
|
|
|