|
|
ANNOUNCEMENT
|
DỮ LIỆU GHI BẰNG TỐT NGHIỆP CHO KHÓA T13KKT
(14:48 07/27/2010)
|
MÃ
SINH VIÊN
|
HỌ VÀ
|
TÊN
|
KHÓA
|
GIỚI
TÍNH
|
NGÀY
SINH
|
NƠI SINH
|
GHI CHÚ
|
132310401
|
Nguyễn Thị Lan
|
Anh
|
T13KKT
|
Nữ
|
180786
|
Thanh Hóa
|
|
132320510
|
Đào Thị Vân
|
Anh
|
T13KKT
|
Nữ
|
231284
|
Quảng Nam
|
|
132310402
|
Nguyễn Ngọc
|
Ba
|
T13KKT
|
Nam
|
010183
|
Đăk Lăk
|
|
132310404
|
Dương Thị Ngọc
|
Bích
|
T13KKT
|
Nữ
|
270484
|
Đà Nẵng
|
|
132320547
|
Phạm Thị Hoàng
|
Diệp
|
T13KKT
|
Nữ
|
241286
|
Quảng Nam
|
|
132310407
|
Nguyễn Thị Thu
|
Diệu
|
T13KKT
|
Nữ
|
261285
|
Quảng Nam
|
|
132310408
|
Cao Thị Thu
|
Đông
|
T13KKT
|
Nữ
|
250186
|
Quảng Nam
|
|
132310410
|
Trần Thị Mỹ
|
Dung
|
T13KKT
|
Nữ
|
241083
|
Đà Nẵng
|
|
132310411
|
Hoàng Anh
|
Dung
|
T13KKT
|
Nữ
|
020686
|
Quảng Bình
|
|
132310412
|
Ngô Thị Ngọc
|
Dung
|
T13KKT
|
Nữ
|
050983
|
Đà Nẵng
|
|
132320553
|
Phạm Thị
|
Dung
|
T13KKT
|
Nữ
|
280982
|
Bình Định
|
|
132310413
|
Cù Duy
|
Dương
|
T13KKT
|
Nam
|
150887
|
Quảng Ngãi
|
|
132310414
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Hà
|
T13KKT
|
Nữ
|
121183
|
Đà Nẵng
|
|
132310415
|
Trần Thị Thu
|
Hà
|
T13KKT
|
Nữ
|
121085
|
Quảng Bình
|
|
132310416
|
Lê Duy
|
Hải
|
T13KKT
|
Nam
|
111079
|
Đà Nẵng
|
|
132310417
|
Cao Thị Thu
|
Hằng
|
T13KKT
|
Nữ
|
050284
|
Đà Nẵng
|
|
132310418
|
Lê Thị Ngọc
|
Hạnh
|
T13KKT
|
Nữ
|
020185
|
Đà Nẵng
|
|
132310419
|
Cao Thị Thuý
|
Hiên
|
T13KKT
|
Nữ
|
301086
|
Quảng Bình
|
|
132310420
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hiền
|
T13KKT
|
Nữ
|
121087
|
Đăk Lăk
|
|
132310421
|
Nguyễn Thị Diệu
|
Hiền
|
T13KKT
|
Nữ
|
260787
|
Quảng Bình
|
|
132310422
|
Phạm Thị Thanh
|
Hiền
|
T13KKT
|
Nữ
|
210985
|
Gia Lai
|
|
132310424
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Hoà
|
T13KKT
|
Nữ
|
221282
|
Quảng Nam
|
|
132320624
|
Hoàng Thị Thuý
|
Hoài
|
T13KKT
|
Nữ
|
060984
|
Quảng Trị
|
|
132310483
|
Lê Thị Việt
|
Hồng
|
T13KKT
|
Nam
|
100485
|
Đà Nẵng
|
|
132320628
|
Cao Thị Phương
|
Hồng
|
T13KKT
|
Nữ
|
160286
|
Quảng Bình
|
|
132320631
|
Trần Thị
|
Huế
|
T13KKT
|
Nữ
|
050987
|
Nghệ An
|
|
132310426
|
Đặng Thị Ngọc
|
Huệ
|
T13KKT
|
Nữ
|
081086
|
Quảng Bình
|
|
132320632
|
Trần Thị Thanh
|
Huệ
|
T13KKT
|
Nữ
|
050985
|
Đà Nẵng
|
|
132310428
|
Nguyễn Thị
|
Hương
|
T13KKT
|
Nữ
|
130286
|
Quảng Bình
|
|
132310429
|
Nguyễn Thị Thu
|
Huyền
|
T13KKT
|
Nữ
|
221086
|
Bình Trị Thiên
|
|
132310430
|
Đỗ Thị Bích
|
Huyện
|
T13KKT
|
Nữ
|
110786
|
Nam Định
|
|
132310431
|
Nguyễn
|
Khánh
|
T13KKT
|
Nam
|
010287
|
Bình Định
|
|
132310432
|
Hoàng Thị Thuý
|
Kiều
|
T13KKT
|
Nữ
|
170485
|
Quảng Trị
|
|
132320653
|
Đặng Thị Ngọc
|
Lan
|
T13KKT
|
Nữ
|
230487
|
Quảng Bình
|
|
132310482
|
Nguyễn Hà
|
Linh
|
T13KKT
|
Nữ
|
200882
|
Quảng Trị
|
|
132310435
|
Trần Thị
|
Ly
|
T13KKT
|
Nữ
|
061083
|
Quảng Bình
|
|
132310437
|
Nguyễn Thị
|
Lý
|
T13KKT
|
Nữ
|
200685
|
Hà Tĩnh
|
|
132310438
|
Huỳnh Thị Anh Thảo
|
Lý
|
T13KKT
|
Nữ
|
260586
|
Quảng Nam
|
|
132310439
|
Lưu Thị Xuân
|
Mai
|
T13KKT
|
Nữ
|
060884
|
Quảng Nam
|
|
132320686
|
Nguyễn Tuấn
|
Minh
|
T13KKT
|
Nam
|
200887
|
Quảng Bình
|
|
132310440
|
Phạm Thị
|
Nga
|
T13KKT
|
Nữ
|
010184
|
Thanh Hóa
|
|
132320701
|
Trần Thị Bích
|
Nga
|
T13KKT
|
Nữ
|
221286
|
Quảng Nam
|
|
132310441
|
Trần Thị
|
Nhân
|
T13KKT
|
Nữ
|
100384
|
Quảng Nam
|
|
132310442
|
Đặng Thị Hồng
|
Nhung
|
T13KKT
|
Nữ
|
230384
|
KomTum
|
|
132310443
|
Phạm Thị Thanh
|
Nhung
|
T13KKT
|
Nữ
|
111284
|
Quảng Nam
|
|
132310444
|
Trần Thị Thuỳ
|
Nhung
|
T13KKT
|
Nữ
|
020685
|
Quảng Bình
|
|
132310445
|
Nguyễn Thị
|
Ny
|
T13KKT
|
Nữ
|
220485
|
Quảng Trị
|
|
132310446
|
Lê Thị Diễm
|
Phúc
|
T13KKT
|
Nữ
|
270586
|
Quảng Nam
|
|
132310447
|
Nguyễn Thị
|
Phương
|
T13KKT
|
Nữ
|
020283
|
Quảng Nam
|
|
132310448
|
Ngô Thị Quý
|
Phương
|
T13KKT
|
Nữ
|
100784
|
Đà Nẵng
|
|
132310449
|
Bùi Thị Diệu
|
Phương
|
T13KKT
|
Nữ
|
071285
|
Quảng Bình
|
|
132310451
|
Nguyễn Thị Lan
|
Phương
|
T13KKT
|
Nữ
|
120687
|
Quảng Bình
|
|
132310484
|
Đinh Thị Xuân
|
Quý
|
T13KKT
|
Nữ
|
071286
|
Quy Nhơn
|
|
132320770
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Sâm
|
T13KKT
|
Nữ
|
051085
|
Quảng Trị
|
|
132310452
|
Lưu Thị Thanh
|
Tâm
|
T13KKT
|
Nữ
|
240782
|
nam Đình
|
|
132320785
|
Nguyễn Thị
|
Tâm
|
T13KKT
|
Nữ
|
041283
|
Quảng Nam
|
|
132310453
|
Nguyễn Thị Thái
|
Thanh
|
T13KKT
|
Nữ
|
290583
|
Đà Nẵng
|
|
132320799
|
Võ Thị Thiên
|
Thanh
|
T13KKT
|
Nữ
|
210985
|
Quảng Nam
|
|
132310455
|
Võ Thị Thu
|
Thảo
|
T13KKT
|
Nữ
|
241083
|
Quảng Nam
|
|
132310457
|
Phan Thị Mỹ
|
Thêu
|
T13KKT
|
Nữ
|
220783
|
Quảng Nam
|
|
132320817
|
Ngô Thị Phước
|
Thiện
|
T13KKT
|
Nữ
|
120885
|
Cửu Long
|
|
132310458
|
Thái Thị
|
Thoa
|
T13KKT
|
Nữ
|
200284
|
Bình Định
|
|
132310459
|
Phạm Thị Mai
|
Thông
|
T13KKT
|
Nữ
|
201084
|
Quảng Ngãi
|
|
132310460
|
Nguyễn Lạc Minh
|
Thư
|
T13KKT
|
Nữ
|
100184
|
Quảng Nam
|
|
132310425
|
Phan Thị Tuyết
|
Thương
|
T13KKT
|
Nữ
|
240682
|
Đà Nẵng
|
|
132310461
|
Lê Thị
|
Thương
|
T13KKT
|
Nữ
|
010383
|
Quảng Nam
|
|
132310462
|
Lê Thanh
|
Thương
|
T13KKT
|
Nữ
|
240881
|
Đà Nẵng
|
|
132310463
|
Phan Thị Thanh
|
Thuý
|
T13KKT
|
Nữ
|
101084
|
Quảng Nam
|
|
132310467
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Thuỳ
|
T13KKT
|
Nữ
|
100985
|
Đăk Lăk
|
|
132310464
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Thuỷ
|
T13KKT
|
Nữ
|
091085
|
Đà Nẵng
|
|
132320846
|
Lê Thị Thu
|
Thuỷ
|
T13KKT
|
Nữ
|
311286
|
Quảng Nam
|
|
132310409
|
Trương Thị Bích
|
Thủy
|
T13KKT
|
Nữ
|
230584
|
Gia Lai
|
|
132310465
|
Lê Thị Bích
|
Thủy
|
T13KKT
|
Nữ
|
290586
|
Quảng Bình
|
|
132310466
|
Văn Thị Bích
|
Thủy
|
T13KKT
|
Nữ
|
221086
|
TT Huế
|
|
132310468
|
Đinh Văn
|
Tích
|
T13KKT
|
Nam
|
071185
|
Quảng Nam
|
|
132310469
|
Đỗ Thị Thùy
|
Trang
|
T13KKT
|
Nữ
|
200583
|
Quảng Nam
|
|
132310470
|
Nguyễn Thị Hương
|
Trang
|
T13KKT
|
Nữ
|
070284
|
Đăk Lăk
|
|
132310471
|
Vũ Thị Hoài
|
Trang
|
T13KKT
|
Nữ
|
060184
|
|
|
132320876
|
Bùi Thị Minh
|
Triều
|
T13KKT
|
Nữ
|
200585
|
Bình Định
|
|
132320877
|
Trần Thị Duy
|
Trinh
|
T13KKT
|
Nữ
|
070286
|
Đà Nẵng
|
|
132320882
|
Thái Văn
|
Tuấn
|
T13KKT
|
Nam
|
101186
|
Quảng Nam
|
|
132310473
|
Đỗ Thị Tâm
|
Uyên
|
T13KKT
|
Nữ
|
200484
|
Đà Nẵng
|
|
132310474
|
Nguyễn Thị Bích
|
Vân
|
T13KKT
|
Nữ
|
290487
|
Đà Nẵng
|
|
132310475
|
Đoàn Thị Hiền
|
Vân
|
T13KKT
|
Nữ
|
010284
|
Đà Nẵng
|
|
132310476
|
Phạm Hà Hồng
|
Vân
|
T13KKT
|
Nữ
|
150287
|
Kom Tum
|
|
132310434
|
Lê Thị Kiều
|
Vi
|
T13KKT
|
Nữ
|
250487
|
Đăk Lăk
|
|
132310477
|
Phan Ái Tuyết
|
Vi
|
T13KKT
|
Nữ
|
170783
|
Đà Nẵng
|
|
132310478
|
Hoàng Thị
|
Vui
|
T13KKT
|
Nữ
|
310786
|
Quảng Trị
|
|
132310479
|
Hà Thị Tường
|
Vy
|
T13KKT
|
Nữ
|
121285
|
Quảng Ngãi
|
|
132310480
|
Phạm Hoàng Hải
|
Yến
|
T13KKT
|
Nữ
|
131186
|
Quảng Bình
|
|
132310481
|
Lê Thị
|
Yến
|
T13KKT
|
Nữ
|
161079
|
Quảng Nam
|
|
|
|
|
|
|